TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mangrove

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.ɡʁɔv/ giọng máy của trình duyệt

mangrove nghĩa là rừng sú vẹt.

Nghĩa của mangrove

Danh từ · giống cái

  1. Rừng sú vẹt.

Dạng từ của mangrove

Đi với mạo từ: une mangrove · la mangrove

Số nhiềumangroves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mangrove forest

Câu hỏi thường gặp

mangrove nghĩa là gì?

mangrove (danh từ) nghĩa là rừng sú vẹt.

mangrove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mangrove (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ɡʁɔv/.

mangrove là giống đực hay giống cái?

mangrove là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.