mangouste
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.ɡust/ giọng máy của trình duyệt
mangouste nghĩa là quả măng cụt, cầy móc cua, chồn đèn.
Nghĩa của mangouste
Danh từ · giống cái
- Quả măng cụt.
- Động vật học Cầy móc cua; chồn đèn.
Dạng từ của mangouste
Đi với mạo từ: une mangouste · la mangouste
| Số nhiều | mangoustes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mongoose
- Danh từ mangosteen
Câu hỏi thường gặp
mangouste nghĩa là gì?
mangouste (danh từ) nghĩa là quả măng cụt, cầy móc cua, chồn đèn.
mangouste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mangouste (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ɡust/.
mangouste là giống đực hay giống cái?
mangouste là danh từ giống cái (dùng với une, la).