TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mangouste

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.ɡust/ giọng máy của trình duyệt

mangouste nghĩa là quả măng cụt, cầy móc cua, chồn đèn.

Nghĩa của mangouste

Danh từ · giống cái

  1. Quả măng cụt.
  2. Động vật học Cầy móc cua; chồn đèn.

Dạng từ của mangouste

Đi với mạo từ: une mangouste · la mangouste

Số nhiềumangoustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mongoose
  • Danh từ mangosteen

Câu hỏi thường gặp

mangouste nghĩa là gì?

mangouste (danh từ) nghĩa là quả măng cụt, cầy móc cua, chồn đèn.

mangouste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mangouste (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ɡust/.

mangouste là giống đực hay giống cái?

mangouste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.