Sinh sản tiếng Pháp là gì?
"sinh sản" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ).
générateur Tính từ
/ʒe.ne.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh, phát sinh, sinh sản.
- Ligne génératrice (toán học) đường sinh
- Organes générateurs (sinh vật học; sinh lý học) cơ quan sinh sản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh sản tiếng Pháp là gì?
"sinh sản" trong tiếng Pháp là générateur (tính từ).