TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reproducteur

/ʁə.pʁɔ.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

reproducteur nghĩa là sinh sản, tạo lại, con vật giống.

Nghĩa của reproducteur

Tính từ

  1. Sinh sản.
    • Organe reproducteurcơ quan sinh sản
  2. Tâm lý học Tạo lại.
    • Imagination reproductricetưởng tượng tạo lại

Danh từ · giống đực

  1. Con vật giống.

Dạng từ của reproducteur

Số nhiềureproducteurs
Giống cáireproductrice /ʁə.pʁɔ.dyk.tʁis/
Giống cái số nhiềureproductrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reproducing, reproductive
  • Danh từ breeder (an animal designed for breeding)

Câu hỏi thường gặp

reproducteur nghĩa là gì?

reproducteur (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh sản, tạo lại, con vật giống.

reproducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reproducteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁɔ.dyk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.