TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génésique

/ʒe.ne.zik/ giọng máy của trình duyệt

génésique nghĩa là sinh sản.

Nghĩa của génésique

Tính từ

  1. Sinh sản.
    • Instinct génésiquebản năng sinh sản

Dạng từ của génésique

Số nhiềugénésiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với génésique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reproductive; genetic

Câu hỏi thường gặp

génésique nghĩa là gì?

génésique (tính từ) nghĩa là sinh sản.

génésique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génésique (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.