génétique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.tik/ giọng máy của trình duyệt
génétique nghĩa là di truyền học.
Nghĩa của génétique
Tính từ
- Thuộc di truyền. (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Di truyền học. (biên soạn)
Dạng từ của génétique
| Số nhiều | génétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ genetic
- Danh từ genetics
Câu hỏi thường gặp
génétique nghĩa là gì?
génétique (tính từ, danh từ) nghĩa là di truyền học.
génétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génétique (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.tik/.