TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

géométrie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

géométrie nghĩa là hình học.

Nghĩa của géométrie

Danh từ · giống cái

  1. Hình học. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của géométrie

Đi với mạo từ: une géométrie · la géométrie

Số nhiềugéométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geometry

Câu hỏi thường gặp

géométrie nghĩa là gì?

géométrie (danh từ) nghĩa là hình học.

géométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của géométrie (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ɔ.me.tʁi/.

géométrie là giống đực hay giống cái?

géométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.