TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gérant

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gérant nghĩa là người quản lý.

Nghĩa của gérant

Danh từ · giống đực

  1. Người quản lý (cửa hàng, công ty) (biên soạn)

Dạng từ của gérant

Đi với mạo từ: un gérant · le gérant

Số nhiềugérants
Giống cáigérante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gérant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager

Câu hỏi thường gặp

gérant nghĩa là gì?

gérant (danh từ) nghĩa là người quản lý.

gérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gérant (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ʁɑ̃/.

gérant là giống đực hay giống cái?

gérant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.