gérant
/ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gérant nghĩa là người quản lý.
Nghĩa của gérant
Danh từ · giống đực
- Người quản lý (cửa hàng, công ty) (biên soạn)
Dạng từ của gérant
Đi với mạo từ: un gérant · le gérant
| Số nhiều | gérants |
| Giống cái | gérante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gérant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manager
Câu hỏi thường gặp
gérant nghĩa là gì?
gérant (danh từ) nghĩa là người quản lý.
gérant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gérant (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ʁɑ̃/.
gérant là giống đực hay giống cái?
gérant là danh từ giống đực (dùng với un, le).