TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fers

/fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fers nghĩa là màu mỡ, phì phiêu, phong phú, giàu.

Nghĩa của fers

Tính từ

  1. Màu mỡ, phì phiêu.
    • Sol fertileđất màu mỡ
  2. Nghĩa bóng Phong phú, giàu, có lắm.
    • Année fertile en événementsnăm có lắm sự kiện
  3. Sinh vật học; sinh lý học (có khả năng) sinh sản.
    • Fleur fertilehoa sinh sản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fers

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fers nghĩa là gì?

fers (tính từ) nghĩa là màu mỡ, phì phiêu, phong phú, giàu.

fers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fers (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.