TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ferré nghĩa là bịt sắt.

Nghĩa của ferré

Tính từ

  1. Bịt sắt.
    • Bâton ferrégậy bịt sắt

Dạng từ của ferré

Số nhiềuferrés
Giống cáiferrée
Giống cái số nhiềuferrées

Cụm từ, thành ngữ với ferré

  • chemin ferré — đường lát đá
  • être ferré sur un sujet — (thân mật) am hiểu một vấn đề
  • voie ferrée — đường sắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong, powerful

Câu hỏi thường gặp

ferré nghĩa là gì?

ferré (tính từ) nghĩa là bịt sắt.

ferré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferré (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.