ferré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
ferré nghĩa là bịt sắt.
Nghĩa của ferré
Tính từ
- Bịt sắt.
- Bâton ferrégậy bịt sắt
Dạng từ của ferré
| Số nhiều | ferrés |
| Giống cái | ferrée |
| Giống cái số nhiều | ferrées |
Cụm từ, thành ngữ với ferré
- chemin ferré — đường lát đá
- être ferré sur un sujet — (thân mật) am hiểu một vấn đề
- voie ferrée — đường sắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strong, powerful
Câu hỏi thường gặp
ferré nghĩa là gì?
ferré (tính từ) nghĩa là bịt sắt.
ferré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferré (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁe/.