Rận tiếng Pháp là gì?
"rận" trong tiếng Pháp là pou (danh từ), vermine (danh từ).
pou Danh từ · giống đực
/pu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rận; chấy.
vermine Danh từ · giống cái
/vɛʁ.min/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấy, rận.
- Son linge fourmille de vermines quần áo nó đầy rận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rận tiếng Pháp là gì?
"rận" trong tiếng Pháp là pou (danh từ), vermine (danh từ).