TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.min/ giọng máy của trình duyệt

vermine nghĩa là chấy, rận, đồ vô lại, bọn bất lương.

Nghĩa của vermine

Danh từ · giống cái

  1. Chấy, rận.
    • Son linge fourmille de verminesquần áo nó đầy rận
  2. Nghĩa bóng Đồ vô lại; bọn bất lương.

Dạng từ của vermine

Đi với mạo từ: une vermine · la vermine

Số nhiềuvermines

Họ từ của vermine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vermin (destructive creatures); vermin (a contemptible person)

Câu hỏi thường gặp

vermine nghĩa là gì?

vermine (danh từ) nghĩa là chấy, rận, đồ vô lại, bọn bất lương.

vermine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermine (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.min/.

vermine là giống đực hay giống cái?

vermine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.