vermine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.min/ giọng máy của trình duyệt
vermine nghĩa là chấy, rận, đồ vô lại, bọn bất lương.
Nghĩa của vermine
Danh từ · giống cái
- Chấy, rận.
- Son linge fourmille de verminesquần áo nó đầy rận
- Nghĩa bóng Đồ vô lại; bọn bất lương.
Dạng từ của vermine
Đi với mạo từ: une vermine · la vermine
| Số nhiều | vermines |
Họ từ của vermine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vermin (destructive creatures); vermin (a contemptible person)
Câu hỏi thường gặp
vermine nghĩa là gì?
vermine (danh từ) nghĩa là chấy, rận, đồ vô lại, bọn bất lương.
vermine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermine (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.min/.
vermine là giống đực hay giống cái?
vermine là danh từ giống cái (dùng với une, la).