TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermillonner

giọng máy của trình duyệt

vermillonner nghĩa là dũi đất.

Nghĩa của vermillonner

Nội động từ

  1. Dũi đất (con lửng).
    • Blaireau qui vermillonnecon lửng dũi đất

Câu hỏi thường gặp

vermillonner nghĩa là gì?

vermillonner (nội động từ) nghĩa là dũi đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.