pou
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu/ giọng máy của trình duyệt
pou nghĩa là rận, chấy.
Nghĩa của pou
Danh từ · giống đực
- Rận; chấy.
Dạng từ của pou
Đi với mạo từ: un pou · le pou
| Số nhiều | poux |
Cụm từ, thành ngữ với pou
- chercher des poux dans la tête de quelqu'un; chercher des poux à quelqu'un — gây gỗ với ai
- laid comme un pou — xấu như ma
- pou du ciel — máy bay con rận (rất nhỏ, thịnh hành trước đại chiến I)
- se laisser manger par les poux — bẩn quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ louse; head louse (Pediculus humanus capitis)
Câu hỏi thường gặp
pou nghĩa là gì?
pou (danh từ) nghĩa là rận, chấy.
pou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pou (giọng Pháp chuẩn): /pu/.
pou là giống đực hay giống cái?
pou là danh từ giống đực (dùng với un, le).