TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pu/ giọng máy của trình duyệt

pou nghĩa là rận, chấy.

Nghĩa của pou

Danh từ · giống đực

  1. Rận; chấy.

Dạng từ của pou

Đi với mạo từ: un pou · le pou

Số nhiềupoux

Cụm từ, thành ngữ với pou

  • chercher des poux dans la tête de quelqu'un; chercher des poux à quelqu'un — gây gỗ với ai
  • laid comme un pou — xấu như ma
  • pou du ciel — máy bay con rận (rất nhỏ, thịnh hành trước đại chiến I)
  • se laisser manger par les poux — bẩn quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ louse; head louse (Pediculus humanus capitis)

Câu hỏi thường gặp

pou nghĩa là gì?

pou (danh từ) nghĩa là rận, chấy.

pou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pou (giọng Pháp chuẩn): /pu/.

pou là giống đực hay giống cái?

pou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.