TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potée

danh từ giống cái (f)
/pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

potée nghĩa là bột.

Nghĩa của potée

Danh từ · giống cái

  1. Món thịt luộc kèm rau.
  2. Bột.
    • Potée d'étainbột thiếc (để đánh đồ kim loại, thủy tinh...)
  3. Bột nhào làm khuôn đúc.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Bình, lọ chậu (lượng chứa).
    • Une potée de laitmột bình sữa

Dạng từ của potée

Đi với mạo từ: une potée · la potée

Số nhiềupotées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potful; a dish of meat and vegetables (often cabbage) that have been boiled together, (In France, there are as many potées as there are regions.); hotpot (of various sorts); tin oxide powder used to polish metals

Câu hỏi thường gặp

potée nghĩa là gì?

potée (danh từ) nghĩa là bột.

potée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potée (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.te/.

potée là giống đực hay giống cái?

potée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.