TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potlatch

danh từ giống đực (m)
/pɔt.latʃ/ giọng máy của trình duyệt

potlatch nghĩa là hội tặng phẩm.

Nghĩa của potlatch

Danh từ · giống đực

  1. Hội tặng phẩm (của người da đỏ châu Mỹ).

Dạng từ của potlatch

Đi với mạo từ: un potlatch · le potlatch

Số nhiềupotlatchs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potlatch

Câu hỏi thường gặp

potlatch nghĩa là gì?

potlatch (danh từ) nghĩa là hội tặng phẩm.

potlatch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potlatch (giọng Pháp chuẩn): /pɔt.latʃ/.

potlatch là giống đực hay giống cái?

potlatch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.