potlatch
danh từ giống đực (m)
/pɔt.latʃ/ giọng máy của trình duyệt
potlatch nghĩa là hội tặng phẩm.
Nghĩa của potlatch
Danh từ · giống đực
- Hội tặng phẩm (của người da đỏ châu Mỹ).
Dạng từ của potlatch
Đi với mạo từ: un potlatch · le potlatch
| Số nhiều | potlatchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potlatch
Câu hỏi thường gặp
potlatch nghĩa là gì?
potlatch (danh từ) nghĩa là hội tặng phẩm.
potlatch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potlatch (giọng Pháp chuẩn): /pɔt.latʃ/.
potlatch là giống đực hay giống cái?
potlatch là danh từ giống đực (dùng với un, le).