potion
/pɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
potion nghĩa là thuốc nước, pôxiô.
Nghĩa của potion
Danh từ · giống cái
- Thuốc nước, pôxiô.
Dạng từ của potion
Đi với mạo từ: une potion · la potion
| Số nhiều | potions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potion
Câu hỏi thường gặp
potion nghĩa là gì?
potion (danh từ) nghĩa là thuốc nước, pôxiô.
potion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potion (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sjɔ̃/.
potion là giống đực hay giống cái?
potion là danh từ giống cái (dùng với une, la).