TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

potion nghĩa là thuốc nước, pôxiô.

Nghĩa của potion

Danh từ · giống cái

  1. Thuốc nước, pôxiô.

Dạng từ của potion

Đi với mạo từ: une potion · la potion

Số nhiềupotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potion

Câu hỏi thường gặp

potion nghĩa là gì?

potion (danh từ) nghĩa là thuốc nước, pôxiô.

potion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potion (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sjɔ̃/.

potion là giống đực hay giống cái?

potion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.