Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Người bẩn thỉu người như ma lem.
Người keo bẩn.
Câu hỏi thường gặp
pouacre nghĩa là gì?
pouacre (tính từ, danh từ) nghĩa là keo bẩn, người keo bẩn.
pouacre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouacre (giọng Pháp chuẩn): /pwakʁ/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.