TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouacre

/pwakʁ/ giọng máy của trình duyệt

pouacre nghĩa là keo bẩn, người keo bẩn.

Nghĩa của pouacre

Tính từ

  1. Thân cũ bẩn thỉu như ma lem.
  2. Keo bẩn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Người bẩn thỉu người như ma lem.
  2. Người keo bẩn.

Câu hỏi thường gặp

pouacre nghĩa là gì?

pouacre (tính từ, danh từ) nghĩa là keo bẩn, người keo bẩn.

pouacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouacre (giọng Pháp chuẩn): /pwakʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.