Rộng lượng tiếng Pháp là gì?
"rộng lượng" trong tiếng Pháp là généreux (tính từ).
généreux Tính từ
/ʒe.ne.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ lượng, hào hiệp.
- Homme généreux người độ lượng
- Sentiments généreux tình cảm hào hiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rộng lượng tiếng Pháp là gì?
"rộng lượng" trong tiếng Pháp là généreux (tính từ).