TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

munificence

danh từ giống cái (f)
/my.ni.fi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

munificence nghĩa là sự rộng lượng, sự đại lượng.

Nghĩa của munificence

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự rộng lượng, sự đại lượng.
    • Agir avec munificencehành động rộng lượng

Dạng từ của munificence

Đi với mạo từ: une munificence · la munificence

Số nhiềumunificences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với munificence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generosity, munificence, liberality

Câu hỏi thường gặp

munificence nghĩa là gì?

munificence (danh từ) nghĩa là sự rộng lượng, sự đại lượng.

munificence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munificence (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.fi.sɑ̃s/.

munificence là giống đực hay giống cái?

munificence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.