municipe
danh từ giống đực (m)
/my.ni.sip/ giọng máy của trình duyệt
municipe nghĩa là đô thị tự trị.
Nghĩa của municipe
Danh từ · giống đực
- Sử học Đô thị tự trị (La Mã).
Dạng từ của municipe
Đi với mạo từ: un municipe · le municipe
| Số nhiều | municipes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a municipium
Câu hỏi thường gặp
municipe nghĩa là gì?
municipe (danh từ) nghĩa là đô thị tự trị.
municipe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của municipe (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.sip/.
municipe là giống đực hay giống cái?
municipe là danh từ giống đực (dùng với un, le).