TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

municipalité

danh từ giống cái (f)
/my.ni.si.pa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

municipalité nghĩa là hội đồng thị chính, thị chính.

Nghĩa của municipalité

Danh từ · giống cái

  1. Hội đồng thị chính.
  2. Thị chính.
  3. Thị xã.

Dạng từ của municipalité

Đi với mạo từ: une municipalité · la municipalité

Số nhiềumunicipalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ municipality; town council, city council

Câu hỏi thường gặp

municipalité nghĩa là gì?

municipalité (danh từ) nghĩa là hội đồng thị chính, thị chính.

municipalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của municipalité (giọng Pháp chuẩn): /my.ni.si.pa.li.te/.

municipalité là giống đực hay giống cái?

municipalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.