Suy nghĩ tiếng Pháp là gì?
"suy nghĩ" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), réfléchir (nội động từ), pensée (danh từ).
penser Nội động từ
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư duy, suy nghĩ.
- Les êtres humains sont différents des animaux du fait qu'ils peuvent penser et parler. Con người khác súc vật ở chỗ họ biết suy nghĩ và nói.
- À chaque homme sa façon de penser. Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.
réfléchir Nội động từ
/ʁe.fle.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- Elle réfléchit pendant quelques minutes. Cô ấy suy nghĩ một lúc.
- Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
pensée Danh từ · giống cái
/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩ, tư tưởng, suy nghĩ.
- Chaque enfant a son propre mode de pensée. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy nghĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- penseurTính từ · Suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng
- cogiterNội động từ · Suy nghĩ
- réflectifTính từ · Suy nghĩ, ngẫm nghĩ
- consulterNội động từ · Cân nhắc, suy nghĩ
- considérationDanh từ · Suy nghĩ, nhận xét
- délibérerNội động từ · Suy nghĩ, cân nhắc
- réflexionDanh từ · Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, điều suy nghĩ; ý nghĩa
- délibérationDanh từ · Sự suy nghĩ, sự cân nhắc
- cogitationDanh từ · Sự suy nghĩ
Câu hỏi thường gặp
Suy nghĩ tiếng Pháp là gì?
"suy nghĩ" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), réfléchir (nội động từ), pensée (danh từ).