cogitation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cogitation nghĩa là sự suy nghĩ.
Nghĩa của cogitation
Danh từ · giống cái
- Thường mỉa mai Sự suy nghĩ.
Dạng từ của cogitation
Đi với mạo từ: une cogitation · la cogitation
| Số nhiều | cogitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cogitation
Câu hỏi thường gặp
cogitation nghĩa là gì?
cogitation (danh từ) nghĩa là sự suy nghĩ.
cogitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cogitation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/.
cogitation là giống đực hay giống cái?
cogitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).