TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cogitation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cogitation nghĩa là sự suy nghĩ.

Nghĩa của cogitation

Danh từ · giống cái

  1. Thường mỉa mai Sự suy nghĩ.

Dạng từ của cogitation

Đi với mạo từ: une cogitation · la cogitation

Số nhiềucogitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cogitation

Câu hỏi thường gặp

cogitation nghĩa là gì?

cogitation (danh từ) nghĩa là sự suy nghĩ.

cogitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cogitation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʒi.ta.sjɔ̃/.

cogitation là giống đực hay giống cái?

cogitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.