cogestion
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cogestion nghĩa là sự cùng quản lý.
Nghĩa của cogestion
Danh từ · giống cái
- Sự cùng quản lý.
Dạng từ của cogestion
Đi với mạo từ: une cogestion · la cogestion
| Số nhiều | cogestions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comanagement, coadministration
Câu hỏi thường gặp
cogestion nghĩa là gì?
cogestion (danh từ) nghĩa là sự cùng quản lý.
cogestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cogestion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʒɛs.tjɔ̃/.
cogestion là giống đực hay giống cái?
cogestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).