TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cogestion

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cogestion nghĩa là sự cùng quản lý.

Nghĩa của cogestion

Danh từ · giống cái

  1. Sự cùng quản lý.

Dạng từ của cogestion

Đi với mạo từ: une cogestion · la cogestion

Số nhiềucogestions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comanagement, coadministration

Câu hỏi thường gặp

cogestion nghĩa là gì?

cogestion (danh từ) nghĩa là sự cùng quản lý.

cogestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cogestion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʒɛs.tjɔ̃/.

cogestion là giống đực hay giống cái?

cogestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.