TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coffreur

danh từ giống đực (m)
/kɔfʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coffreur nghĩa là thợ cốp pha.

Nghĩa của coffreur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ cốp pha.

Dạng từ của coffreur

Đi với mạo từ: un coffreur · le coffreur

Câu hỏi thường gặp

coffreur nghĩa là gì?

coffreur (danh từ) nghĩa là thợ cốp pha.

coffreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffreur (giọng Pháp chuẩn): /kɔfʁœʁ/.

coffreur là giống đực hay giống cái?

coffreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.