coffret
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.fʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
coffret nghĩa là tráp, hộp.
Nghĩa của coffret
Danh từ · giống đực
- Tráp, hộp.
- Coffre à bijouxtráp nữ trang
Dạng từ của coffret
Đi với mạo từ: un coffret · le coffret
| Số nhiều | coffrets |
Họ từ của coffret
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small box or chest; casket, tin, case; cassette; box set
Câu hỏi thường gặp
coffret nghĩa là gì?
coffret (danh từ) nghĩa là tráp, hộp.
coffret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coffret (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.fʁɛ/.
coffret là giống đực hay giống cái?
coffret là danh từ giống đực (dùng với un, le).