TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coffre-fort

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.fʁə.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

coffre-fort nghĩa là tủ sắt, tủ bạc.

Nghĩa của coffre-fort

Danh từ · giống đực

  1. Tủ sắt, tủ bạc.

Dạng từ của coffre-fort

Đi với mạo từ: un coffre-fort · le coffre-fort

Số nhiềucoffres-forts

Câu ví dụ với coffre-fort

  • J'ai mis l'argent dans le coffre-fort. Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1206173
  • Tom a ouvert le coffre-fort. Tom mở cửa két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1754433
  • Tom ouvrit le coffre-fort. Tom mở cửa két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1754435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safe (a box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping)

Câu hỏi thường gặp

coffre-fort nghĩa là gì?

coffre-fort (danh từ) nghĩa là tủ sắt, tủ bạc.

coffre-fort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffre-fort (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.fʁə.fɔʁ/.

coffre-fort là giống đực hay giống cái?

coffre-fort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.