Rời tiếng Pháp là gì?
"rời" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).
quitter Ngoại động từ
/ki.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời, bỏ, lìa.
- Il quitta la pièce sans mot dire. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
- Elle quitta la France pour l'Amérique. Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rời tiếng Pháp là gì?
"rời" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).