TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rời tiếng Pháp là gì?

"rời" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).

quitter Ngoại động từ

/ki.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời, bỏ, lìa.

  • Il quitta la pièce sans mot dire. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
  • Elle quitta la France pour l'Amérique. Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.

Xem đầy đủ từ "quitter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời tiếng Pháp là gì?

"rời" trong tiếng Pháp là quitter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.