Sinh viên tiếng Pháp là gì?
"sinh viên" trong tiếng Pháp là étudiant (danh từ), élève (danh từ).
étudiant Danh từ · cả hai giống
/e.ty.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh đại học, sinh viên.
- Nous sommes des étudiants. Chúng tôi là sinh viên.
- Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
élève Danh từ · cả hai giống
/e.lɛv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
- Tous les élèves ont assisté à la fête. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
Câu hỏi thường gặp
Sinh viên tiếng Pháp là gì?
"sinh viên" trong tiếng Pháp là étudiant (danh từ), élève (danh từ).