TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rửa tiếng Pháp là gì?

"rửa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), rincer (ngoại động từ).

laver Ngoại động từ

/la.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • Lavez vos mains avant de manger. Rửa tay trước khi ăn.
  • Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!

Xem đầy đủ từ "laver": giống, cách chia, thành ngữ →

rincer Ngoại động từ

/ʁɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, súc.

  • Rince-toi les mains ! Rửa tay đi!
  • Rincer des verres rửa cốc

Xem đầy đủ từ "rincer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rửa tiếng Pháp là gì?

"rửa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), rincer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.