Rửa tiếng Pháp là gì?
"rửa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), rincer (ngoại động từ).
laver Ngoại động từ
/la.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, giặt.
- Lavez vos mains avant de manger. Rửa tay trước khi ăn.
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
rincer Ngoại động từ
/ʁɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, súc.
- Rince-toi les mains ! Rửa tay đi!
- Rincer des verres rửa cốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- débarbouillerNgoại động từ · Lau, rửa
- délaverNgoại động từ · Gột, rửa (màu đã tô trên giấy)
- réparerNgoại động từ · Sửa, chuộc, tạ, rửa
- lessiverNgoại động từ · Rửa (bằng thuốc tẩy)
- réparationDanh từ · Sự sửa, sự chuộc, sự tạ, sự rửa
- lavageDanh từ · Sự rửa
- laveurDanh từ · Người rửa; máy rửa
- rinçageDanh từ · Sự rửa, sự súc
- lessivageDanh từ · Sự rửa (bằng thuốc tẩy)
- laveuseDanh từ · Người rửa; người giặt
- lavureDanh từ · Sự rửa
Câu hỏi thường gặp
Rửa tiếng Pháp là gì?
"rửa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ), rincer (ngoại động từ).