TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délaver

/de.la.ve/ giọng máy của trình duyệt

délaver nghĩa là gột, rửa, dấp nước, làm sũng nước.

Nghĩa của délaver

Ngoại động từ

  1. Gột, rửa (màu đã tô trên giấy).
  2. Dấp nước, làm sũng nước.

Chia động từ délaver

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: délavéHiện tại phân từ: délavant

Hiện tại présent

  • je délave
  • tu délaves
  • il/elle délave
  • nous délavons
  • vous délavez
  • ils/elles délavent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai délavé
  • tu as délavé
  • il/elle a délavé
  • nous avons délavé
  • vous avez délavé
  • ils/elles ont délavé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je délavais
  • tu délavais
  • il/elle délavait
  • nous délavions
  • vous délaviez
  • ils/elles délavaient

Tương lai đơn futur simple

  • je délaverai
  • tu délaveras
  • il/elle délavera
  • nous délaverons
  • vous délaverez
  • ils/elles délaveront

Điều kiện conditionnel présent

  • je délaverais
  • tu délaverais
  • il/elle délaverait
  • nous délaverions
  • vous délaveriez
  • ils/elles délaveraient

Giả định subjonctif présent

  • que je délave
  • que tu délaves
  • qu'il/elle délave
  • que nous délavions
  • que vous délaviez
  • qu'ils/elles délavent

Quá khứ đơn passé simple

  • je délavai
  • tu délavas
  • il/elle délava
  • nous délavâmes
  • vous délavâtes
  • ils/elles délavèrent

Mệnh lệnh impératif

  • délave (tu)
  • délavons (nous)
  • délavez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soak; to fade; to wash out

Câu hỏi thường gặp

délaver nghĩa là gì?

délaver (ngoại động từ) nghĩa là gột, rửa, dấp nước, làm sũng nước.

délaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délaver (giọng Pháp chuẩn): /de.la.ve/.

Chia động từ délaver ở thì hiện tại thế nào?

je délave, tu délaves, il/elle délave, nous délavons, vous délavez, ils/elles délavent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.