délavé
/de.la.ve/ giọng máy của trình duyệt
délavé nghĩa là nhạt màu, phai màu, sũng nước.
Nghĩa của délavé
Tính từ
- Nhạt màu, phai màu.
- Robe délavéeáo dài phai màu
- Sũng nước.
- Terre délavéeđất sũng nước
Dạng từ của délavé
| Số nhiều | délavés |
| Giống cái | délavée |
| Giống cái số nhiều | délavées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délavé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ faded, washed-out
Câu hỏi thường gặp
délavé nghĩa là gì?
délavé (tính từ) nghĩa là nhạt màu, phai màu, sũng nước.
délavé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délavé (giọng Pháp chuẩn): /de.la.ve/.