TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délavé

/de.la.ve/ giọng máy của trình duyệt

délavé nghĩa là nhạt màu, phai màu, sũng nước.

Nghĩa của délavé

Tính từ

  1. Nhạt màu, phai màu.
    • Robe délavéeáo dài phai màu
  2. Sũng nước.
    • Terre délavéeđất sũng nước

Dạng từ của délavé

Số nhiềudélavés
Giống cáidélavée
Giống cái số nhiềudélavées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délavé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faded, washed-out

Câu hỏi thường gặp

délavé nghĩa là gì?

délavé (tính từ) nghĩa là nhạt màu, phai màu, sũng nước.

délavé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délavé (giọng Pháp chuẩn): /de.la.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.