délayage
danh từ giống đực (m)
/de.lɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
délayage nghĩa là sự hòa, chất hòa loãng.
Nghĩa của délayage
Danh từ · giống đực
- Sự hòa (vào một chất lỏng).
- Chất hòa loãng.
- Sự trình bày dài dòng; sự rườm lời.
Dạng từ của délayage
Đi với mạo từ: un délayage · le délayage
| Số nhiều | délayages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délayage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thinning, watering down; padding out
Câu hỏi thường gặp
délayage nghĩa là gì?
délayage (danh từ) nghĩa là sự hòa, chất hòa loãng.
délayage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délayage (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ.jaʒ/.
délayage là giống đực hay giống cái?
délayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).