TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délayage

danh từ giống đực (m)
/de.lɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

délayage nghĩa là sự hòa, chất hòa loãng.

Nghĩa của délayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hòa (vào một chất lỏng).
  2. Chất hòa loãng.
  3. Sự trình bày dài dòng; sự rườm lời.

Dạng từ của délayage

Đi với mạo từ: un délayage · le délayage

Số nhiềudélayages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délayage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinning, watering down; padding out

Câu hỏi thường gặp

délayage nghĩa là gì?

délayage (danh từ) nghĩa là sự hòa, chất hòa loãng.

délayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délayage (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ.jaʒ/.

délayage là giống đực hay giống cái?

délayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.