TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laconisme

danh từ giống đực (m)
/la.kɔ.nizm/ giọng máy của trình duyệt

laconisme nghĩa là Lối diễn đạt ngắn gọn.

Nghĩa của laconisme

Danh từ · giống đực

  1. Lối diễn đạt ngắn gọn.

Dạng từ của laconisme

Đi với mạo từ: un laconisme · le laconisme

Số nhiềulaconismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laconisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terseness

Câu hỏi thường gặp

laconisme nghĩa là gì?

laconisme (danh từ) nghĩa là Lối diễn đạt ngắn gọn.

laconisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laconisme (giọng Pháp chuẩn): /la.kɔ.nizm/.

laconisme là giống đực hay giống cái?

laconisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.