TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délavage

danh từ giống đực (m)
/de.la.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

délavage nghĩa là sự gột màu, sự rửa màu.

Nghĩa của délavage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gột màu, sự rửa màu (màu đã tô trên giấy).

Dạng từ của délavage

Đi với mạo từ: un délavage · le délavage

Số nhiềudélavages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the process of fading

Câu hỏi thường gặp

délavage nghĩa là gì?

délavage (danh từ) nghĩa là sự gột màu, sự rửa màu.

délavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délavage (giọng Pháp chuẩn): /de.la.vaʒ/.

délavage là giống đực hay giống cái?

délavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.