délavage
danh từ giống đực (m)
/de.la.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
délavage nghĩa là sự gột màu, sự rửa màu.
Nghĩa của délavage
Danh từ · giống đực
- Sự gột màu, sự rửa màu (màu đã tô trên giấy).
Dạng từ của délavage
Đi với mạo từ: un délavage · le délavage
| Số nhiều | délavages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the process of fading
Câu hỏi thường gặp
délavage nghĩa là gì?
délavage (danh từ) nghĩa là sự gột màu, sự rửa màu.
délavage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délavage (giọng Pháp chuẩn): /de.la.vaʒ/.
délavage là giống đực hay giống cái?
délavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).