TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lessivage

danh từ giống đực (m)
/le.si.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lessivage nghĩa là sự nấu giặt, sự rửa.

Nghĩa của lessivage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nấu giặt (quần áo).
  2. Sự rửa (bằng thuốc tẩy).
    • Lessivage des parquetssự rửa sàn
  3. Hóa học Sự ngâm chiết.
  4. Nông nghiệp sự rửa trôi (các chất trong đất).
  5. Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Sự mất sạch tiền.
  6. Thân mật, từ cũ; nghĩa cũ Sự xạc thậm tệ.

Dạng từ của lessivage

Đi với mạo từ: un lessivage · le lessivage

Số nhiềulessivages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing, laundry (process)

Câu hỏi thường gặp

lessivage nghĩa là gì?

lessivage (danh từ) nghĩa là sự nấu giặt, sự rửa.

lessivage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lessivage (giọng Pháp chuẩn): /le.si.vaʒ/.

lessivage là giống đực hay giống cái?

lessivage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.