TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lessive

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/le.siv/ giọng máy của trình duyệt

lessive nghĩa là nước thuốc giặt, bột giặt, sự giặt, quần áo giặt.

Nghĩa của lessive

Danh từ · giống cái

  1. Nước thuốc giặt; bột giặt.
  2. Sự giặt; quần áo giặt.
    • Jour de lessivengày giặt quần áo
    • Rincer la lessivegiũ quần áo giặt
  3. Dung dịch chế xà phóng.
  4. Thân mật Sự thanh trừng, sự thanh lọc.
  5. Từ cũ; nghĩa cũ Sự mất sạch tiền, sự thua bạc sạch.

Dạng từ của lessive

Đi với mạo từ: une lessive · la lessive

Số nhiềulessives

Họ từ của lessive

Câu ví dụ với lessive

  • Je dois faire la lessive tant qu'il y a encore du soleil. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #974706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lye, alkaline solution; detergent; laundry

Câu hỏi thường gặp

lessive nghĩa là gì?

lessive (danh từ) nghĩa là nước thuốc giặt, bột giặt, sự giặt, quần áo giặt.

lessive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lessive (giọng Pháp chuẩn): /le.siv/.

lessive là giống đực hay giống cái?

lessive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.