TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lessivable

giọng máy của trình duyệt

lessivable nghĩa là có thể nấu giặt.

Nghĩa của lessivable

Tính từ

  1. Có thể nấu giặt.
    • Tissu lessivablevải có thể nấu giặt

Dạng từ của lessivable

Số nhiềulessivables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ washable

Câu hỏi thường gặp

lessivable nghĩa là gì?

lessivable (tính từ) nghĩa là có thể nấu giặt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.