lesquels
lesquels nghĩa là những cái nào, những người nào, mà.
Nghĩa của lesquels
Đại từ
- Những cái nào, những người nào. (biên soạn)
- Mà (số nhiều của lequel) (biên soạn)
Câu ví dụ với lesquels
- Fais-moi savoir les jours pendant lesquels tu pourras venir. Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021667
- Fais-moi connaître les jours pendant lesquels tu pourras venir. Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021669
- Faites-moi connaître les jours durant lesquels vous pourrez venir. Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ masculine plural of lequel: (following a preposition) which, that, whom; which ones
Câu hỏi thường gặp
lesquels nghĩa là gì?
lesquels (đại từ) nghĩa là những cái nào, những người nào, mà.
lesquels phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lesquels (giọng Pháp chuẩn): /le.kɛl/.