TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réparation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réparation nghĩa là sự chữa, sự tu sửa, sự sửa, sự chuộc.

Nghĩa của réparation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chữa, sự tu sửa.
    • Réparation d'un mursự chữa một bức tường
  2. Sự sửa, sự chuộc, sự tạ, sự rửa.
    • Demander réparation d'un affrontđòi rửa nhục
  3. Sự phục hồi, sự khôi phục.
    • Réparation des forcessự phục hồi sức
  4. Sự đền bù, sự bồi thường.
  5. Số nhiều Tiền bồi thường.
    • coup de pied de réparation(thể dục thể thao) cú phạt đền (bóng đá)

Dạng từ của réparation

Đi với mạo từ: une réparation · la réparation

Số nhiềuréparations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fix, repair

Câu hỏi thường gặp

réparation nghĩa là gì?

réparation (danh từ) nghĩa là sự chữa, sự tu sửa, sự sửa, sự chuộc.

réparation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réparation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.

réparation là giống đực hay giống cái?

réparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.