réparation
réparation nghĩa là sự chữa, sự tu sửa, sự sửa, sự chuộc.
Nghĩa của réparation
Danh từ · giống cái
- Sự chữa, sự tu sửa.
- Réparation d'un mursự chữa một bức tường
- Sự sửa, sự chuộc, sự tạ, sự rửa.
- Demander réparation d'un affrontđòi rửa nhục
- Sự phục hồi, sự khôi phục.
- Réparation des forcessự phục hồi sức
- Sự đền bù, sự bồi thường.
- Số nhiều Tiền bồi thường.
- coup de pied de réparation(thể dục thể thao) cú phạt đền (bóng đá)
Dạng từ của réparation
Đi với mạo từ: une réparation · la réparation
| Số nhiều | réparations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fix, repair
Câu hỏi thường gặp
réparation nghĩa là gì?
réparation (danh từ) nghĩa là sự chữa, sự tu sửa, sự sửa, sự chuộc.
réparation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réparation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁa.sjɔ̃/.
réparation là giống đực hay giống cái?
réparation là danh từ giống cái (dùng với une, la).