réparateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
réparateur nghĩa là sửa, chuộc tạ, bồi sức, người chữa.
Nghĩa của réparateur
Tính từ
- Sửa, chuộc tạ (lỗi).
- Bồi sức.
- Sommeil réparateurgiấc ngủ bồi sức
Danh từ · giống đực
- Người chữa, người tu sửa.
- Réparateur de poste de radiongười chữa máy thu thanh
Dạng từ của réparateur
| Số nhiều | réparateurs |
| Giống cái | réparatrice /ʁe.pa.ʁat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | réparatrices |
Cụm từ, thành ngữ với réparateur
- réparateur d'objets d'art — người tu sửa đồ mỹ nghệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restorative
Câu hỏi thường gặp
réparateur nghĩa là gì?
réparateur (tính từ, danh từ) nghĩa là sửa, chuộc tạ, bồi sức, người chữa.
réparateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réparateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁa.tœʁ/.