TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réparateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réparateur nghĩa là sửa, chuộc tạ, bồi sức, người chữa.

Nghĩa của réparateur

Tính từ

  1. Sửa, chuộc tạ (lỗi).
  2. Bồi sức.
    • Sommeil réparateurgiấc ngủ bồi sức

Danh từ · giống đực

  1. Người chữa, người tu sửa.
    • Réparateur de poste de radiongười chữa máy thu thanh

Dạng từ của réparateur

Số nhiềuréparateurs
Giống cáiréparatrice /ʁe.pa.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuréparatrices

Cụm từ, thành ngữ với réparateur

  • réparateur d'objets d'art — người tu sửa đồ mỹ nghệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restorative

Câu hỏi thường gặp

réparateur nghĩa là gì?

réparateur (tính từ, danh từ) nghĩa là sửa, chuộc tạ, bồi sức, người chữa.

réparateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réparateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.