réparable
/ʁe.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
réparable nghĩa là chữa được, sửa được, chuộc được.
Nghĩa của réparable
Tính từ
- Chữa được.
- Cette pendule est détraquée, mais elle est réparableđồng hồ quả lắc này hỏng máy nhưng chữa được
- Sửa được, chuộc được, tạ được.
- Faule réparablelỗi sửa được
- Đền bù được, bù lại được.
- Dommage réparablethiệt hại đền bù được
Dạng từ của réparable
| Số nhiều | réparables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ repairable
Câu hỏi thường gặp
réparable nghĩa là gì?
réparable (tính từ) nghĩa là chữa được, sửa được, chuộc được.
réparable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réparable (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁabl/.