TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réparable

/ʁe.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

réparable nghĩa là chữa được, sửa được, chuộc được.

Nghĩa của réparable

Tính từ

  1. Chữa được.
    • Cette pendule est détraquée, mais elle est réparableđồng hồ quả lắc này hỏng máy nhưng chữa được
  2. Sửa được, chuộc được, tạ được.
    • Faule réparablelỗi sửa được
  3. Đền bù được, bù lại được.
    • Dommage réparablethiệt hại đền bù được

Dạng từ của réparable

Số nhiềuréparables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ repairable

Câu hỏi thường gặp

réparable nghĩa là gì?

réparable (tính từ) nghĩa là chữa được, sửa được, chuộc được.

réparable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réparable (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pa.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.