TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répandu

/ʁe.pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

répandu nghĩa là đổ ra, tràn ra, rải, vãi.

Nghĩa của répandu

Tính từ

  1. Đổ ra, tràn ra.
    • Vin répandu sur la tablerượu đổ ra bàn
  2. Rải, vãi.
    • Papiers répandus sur le solgiấy vãi ra đất
  3. Truyền đi, tung ra.
    • Un bruit habilement répandumột tin khéo tung ra
  4. Phổ biến.
    • L'opinion la plus répandueý kiến phổ biến nhất
  5. Văn học Giao thiệp rộng rãi với đời.

Dạng từ của répandu

Số nhiềurépandus
Giống cáirépandue
Giống cái số nhiềurépandues

Câu ví dụ với répandu

  • C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152630
  • La rumeur s'est rapidement répandue. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ widespread; spread-out, scattered

Câu hỏi thường gặp

répandu nghĩa là gì?

répandu (tính từ) nghĩa là đổ ra, tràn ra, rải, vãi.

répandu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répandu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.