répandu
répandu nghĩa là đổ ra, tràn ra, rải, vãi.
Nghĩa của répandu
Tính từ
- Đổ ra, tràn ra.
- Vin répandu sur la tablerượu đổ ra bàn
- Rải, vãi.
- Papiers répandus sur le solgiấy vãi ra đất
- Truyền đi, tung ra.
- Un bruit habilement répandumột tin khéo tung ra
- Phổ biến.
- L'opinion la plus répandueý kiến phổ biến nhất
- Văn học Giao thiệp rộng rãi với đời.
Dạng từ của répandu
| Số nhiều | répandus |
| Giống cái | répandue |
| Giống cái số nhiều | répandues |
Câu ví dụ với répandu
- C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13152630
- La rumeur s'est rapidement répandue. Tin đồn nhanh chống lan đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4236035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ widespread; spread-out, scattered
Câu hỏi thường gặp
répandu nghĩa là gì?
répandu (tính từ) nghĩa là đổ ra, tràn ra, rải, vãi.
répandu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répandu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɑ̃.dy/.