TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sai số tiếng Pháp là gì?

"sai số" trong tiếng Pháp là erreur (danh từ).

erreur Danh từ · giống cái

/e.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai số.

  • Erreur admissible/erreur permise sai số cho phép
  • Erreur absolue sai số tuyệt đối

Xem đầy đủ từ "erreur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sai số tiếng Pháp là gì?

"sai số" trong tiếng Pháp là erreur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.