TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suýt tiếng Pháp là gì?

"suýt" trong tiếng Pháp là faillir (nội động từ).

faillir Nội động từ

/fa.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toan, suýt.

  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.
  • J'ai failli tomber tôi suýt ngã

Xem đầy đủ từ "faillir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suýt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suýt tiếng Pháp là gì?

"suýt" trong tiếng Pháp là faillir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.