TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rắn tiếng Pháp là gì?

"rắn" trong tiếng Pháp là solide (tính từ), dur (tính từ), serpent (danh từ).

solide Tính từ

/sɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn.

  • Matière solide chất rắn

Xem đầy đủ từ "solide": giống, cách chia, thành ngữ →

dur Tính từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng rắn.

  • Sol dur đất rắn
  • Bois dur gỗ cứng

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

serpent Danh từ · giống đực

/sɛʁ.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn.

  • Il tue des serpents. Anh ấy giết rắn.
  • Les serpents sont des reptiles. Rắn là loài bò sát.

Xem đầy đủ từ "serpent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rắn tiếng Pháp là gì?

"rắn" trong tiếng Pháp là solide (tính từ), dur (tính từ), serpent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.