TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sinh ra đã tiếng Pháp là gì?

"sinh ra đã" trong tiếng Pháp là né (tính từ).

né Tính từ

/ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra đã.

  • Aveugle-né sinh ra đã mù

Xem đầy đủ từ "né": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh ra đã tiếng Pháp là gì?

"sinh ra đã" trong tiếng Pháp là né (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.