Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 60
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 60/83
- thuyền buồm đáy bằng
- thuyền gonđon
- thuyền phó
- thuyền tam bản
- thuyền trưởng
- thuyền yat
- thuyền đò
- thuyền đạp
- thuyền độc mộc
- thuê
- thuê tiền
- thuần hoá
- thuần khiết
- thuận
- thuận cho
- thuận tay trái
- thuận tiện
- thuật
- thuật du già
- thuật giả kim
- thuật in máy
- thuật luyện đan
- thuật lại
- thuật ngữ
- thuật phù thủy
- thuật sĩ
- thuật toán
- thuật đảo chữ
- thuế
- thuế khoá
- thuế quan
- thuốc
- thuốc an thần
- thuốc cao
- thuốc dịu
- thuốc giải độc
- thuốc giảm đau
- thuốc làm dịu
- thuốc lá
- thuốc mỡ
- thuốc ngủ
- thuốc nhuận tràng
- thuốc nhuộm
- thuốc nước
- thuốc nổ
- thuốc phiện
- thuốc súng
- thuốc thử
- thuốc tẩy uế
- thuốc xổ
- thuốc đánh răng
- thuốc đặc hiệu
- thuốc đặc trị
- thuốc độc
- thuộc
- thuộc cấp
- thuộc nhật
- thuộc địa
- thuỵ sĩ
- thuỷ lực
- thuỷ lực học
- thuỷ ngân
- thuỷ phi cơ
- thuỷ sinh
- thuỷ thủ
- thuỷ tinh
- thuỷ tiên
- thuỷ tức
- thuỷ văn học
- thà
- thành
- thành công
- thành khẩn
- thành kiến
- thành luỹ
- thành lập
- thành ngữ
- thành niên
- thành phần
- thành phố
- thành quách
- thành thạo
- thành thật
- thành thị
- thành thực
- thành trì
- thành tích
- thành tích chói lọi
- thành tựu
- thành viên
- thành đạt
- thành đỏ
- thác
- thác loạn
- thác nước
- thách
- thách thức
- thách đấu
- thách đố
- thái
- thái bình
- thái bình dương
- thái dương
- thái dương quyển
- thái lan
- thái độ
- thái độ khinh miệt
- thám hiểm
- thám tử
- thán từ
- tháng
- tháng ba
- tháng băng tuyết
- tháng bảy
- tháng chín
- tháng chạp dương lịch
- tháng giêng
- tháng gió
- tháng gặt hái
- tháng hai
- tháng hoa
- tháng mưa
- tháng mười
- tháng mười hai
- tháng mười một
- tháng một
- tháng nho
- tháng năm
- tháng nảy mầm
- tháng quả
- tháng sáu
- tháng sương
- tháng tám
- tháng tư
- tháng đồng cỏ
- thánh
- thánh ca
- thánh giá
- thánh hiền
- thánh hóa
- thánh kinh
- thánh lễ
- thánh nhân
- thánh thi
- thánh thể
- thánh tích
- tháo
- tháo dỡ
- tháo hơi
- tháo kíp nổ
- tháo ra
- tháo vành
- tháo xuống
- tháo đáy
- tháp
- tháp chưng cất
- tháp eiffel
- tháp khoan
- tháp phòng ngự
- thâm niên
- thân
- thân cây
- thân mình
- thân mật
- thân mến
- thân oan cho
- thân phận nô lệ
- thân thiện
- thân thích bàng hệ
- thân thích dòng bên
- thân thể
- thân tình
- thân từ
- thân ái
- thèm muốn
- thèm ăn
- thép
- thét
- thét lên
- thê thảm
- thêm
- thêm mắm thêm muối
- thêm nữa
- thêm thắt
- thêm vào
- thêm đường vào
- thì
- thì giờ
- thì hiện tại
- thì là
- thì quá khứ
- thì thầm
- thì tương lai
- thìa
- thìa là
- thình lình
- thí dụ
- thí nghiệm
- thí sinh
- thích