TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuốc nổ tiếng Pháp là gì?

"thuốc nổ" trong tiếng Pháp là explosif (tính từ).

explosif Tính từ

/ɛk.splo.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

  • Matière explosive chất nổ
  • Obus explosif đạn nổ

Xem đầy đủ từ "explosif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc nổ tiếng Pháp là gì?

"thuốc nổ" trong tiếng Pháp là explosif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.